受人之託 thụ nhân chi thác Hán Việt: thụ nhân chi thác Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 託 (thác)Hán Việtthụ nhân chi thácCấu tạo受 + 人 + 之 + 託 · thụ + nhân + chi + thác nghĩa thành phần: thụ + nhân + chi + thác Nghĩa EngCihui 受人之托 hòurénzhītuō v.o. 1. receive a request to do sth. 2. as entrusted