受人白眼 thụ nhân bạch nhãn Hán Việt: thụ nhân bạch nhãn Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 人 (nhân) + 白 (bạch) + 眼 (nhãn)Hán Việtthụ nhân bạch nhãnCấu tạo受 + 人 + 白 + 眼 · thụ + nhân + bạch + nhãn nghĩa thành phần: thụ + nhân + bạch + nhãn Nghĩa EngCihui 受人白眼 hòurén báiyǎn v.o. be treated coldly