受人白眼

thụ nhân bạch nhãn

Hán Việt: thụ nhân bạch nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: 受 (thụ) + 人 (nhân) + 白 (bạch) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị khinh thường
  • Biên soạn 受人白眼 hòurén báiyǎn v.o. be treated coldly

Eng

  • Cihui 受人白眼 hòurén báiyǎn v.o. be treated coldly

Từ liên quan

Gần nghĩa

白眼儿狼 · 白眼兒狼 · 白眼河燕 · 白眼珠儿 · 白眼𫛭鹰 · 受人支配的 · 白眼狼 · 白眼珠