受体生物 shòu tǐ shēng wù·thụ thể sanh vật Hán Việt: thụ thể sanh vật · Pinyin: shòu tǐ shēng wù Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 體 (thể) + 生 (sanh) + 物 (vật)Pinyinshòu tǐ shēng wùHán Việtthụ thể sanh vậtTừ loạidanhCấu tạo受 + 體 + 生 + 物 · thụ + thể + sanh + vật nghĩa thành phần: thụ + thể + sanh + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh vật nhậnĐứcHandedict Empfänger (S, Bio) Từ liên quan Gần nghĩa受體隨行 · 生物光学 · 生物制剂 · 生物制品 · 生物力学 · 生物化学 · 生物合成 · 生物媒介