受体阻滞剂

shòu tǐ zǔ zhì jìthụ thể trở trệ tề

Hán Việt: thụ thể trở trệ tề · Pinyin: shòu tǐ zǔ zhì jì

Tổng quan

Cấu tạo: 受 (thụ) + 體 (thể) + 阻 (trở) + 滯 (trệ) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất ức chế thụ thể

Đức

  • Handedict Rezeptorenblocker (α- oder β-) (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

受体拮抗剂 · 受體隨行 · 受体溶素 · 受体生物