受信任人

thụ tín nhâm nhân

Hán Việt: thụ tín nhâm nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (tín) + (nhâm) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受信任人 hòuxìnrènrén n. fiduciary; trustee M:²wèi