受到作用 shòu dào zuò yòng · thụ đáo tác dụng Hán Việt: thụ đáo tác dụng · Pinyin: shòu dào zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinshòu dào zuò yòngHán Việtthụ đáo tác dụngCấu tạo受 + 到 + 作 + 用 · thụ + đáo + tác + dụng nghĩa thành phần: thụ + đáo + tác + dụng