受到侵犯 shòu dào qīn fàn · thụ đáo xâm phạm Hán Việt: thụ đáo xâm phạm · Pinyin: shòu dào qīn fàn Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 侵 (xâm) + 犯 (phạm)Pinyinshòu dào qīn fànHán Việtthụ đáo xâm phạmCấu tạo受 + 到 + 侵 + 犯 · thụ + đáo + xâm + phạm nghĩa thành phần: thụ + đáo + xâm + phạm