受到侵蝕 thụ đáo xâm thực Hán Việt: thụ đáo xâm thực Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 侵 (xâm) + 蝕 (thực)Hán Việtthụ đáo xâm thựcCấu tạo受 + 到 + 侵 + 蝕 · thụ + đáo + xâm + thực nghĩa thành phần: thụ + đáo + xâm + thực Nghĩa EngCihui suffer erosion