受到關注 thụ đáo quan chú Hán Việt: thụ đáo quan chú Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 關 (quan) + 注 (chú)Hán Việtthụ đáo quan chúCấu tạo受 + 到 + 關 + 注 · thụ + đáo + quan + chú nghĩa thành phần: thụ + đáo + quan + chú Nghĩa EngCihui receive publicity