受到冷遇 thụ đáo lãnh ngộ Hán Việt: thụ đáo lãnh ngộ Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 冷 (lãnh) + 遇 (ngộ)Hán Việtthụ đáo lãnh ngộCấu tạo受 + 到 + 冷 + 遇 · thụ + đáo + lãnh + ngộ nghĩa thành phần: thụ + đáo + lãnh + ngộ Nghĩa EngCihui feel draft