受到嚴懲 thụ đáo nghiêm trừng Hán Việt: thụ đáo nghiêm trừng Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 嚴 (nghiêm) + 懲 (trừng)Hán Việtthụ đáo nghiêm trừngCấu tạo受 + 到 + 嚴 + 懲 · thụ + đáo + nghiêm + trừng nghĩa thành phần: thụ + đáo + nghiêm + trừng Nghĩa EngCihui get it in the neck