受到好評 thụ đáo hảo bình Hán Việt: thụ đáo hảo bình Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 好 (hảo) + 評 (bình)Hán Việtthụ đáo hảo bìnhCấu tạo受 + 到 + 好 + 評 · thụ + đáo + hảo + bình nghĩa thành phần: thụ + đáo + hảo + bình Nghĩa EngCihui get good review