受到影響 shòu dào yǐng xiǎng · thụ đáo ảnh hưởng Hán Việt: thụ đáo ảnh hưởng · Pinyin: shòu dào yǐng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)Pinyinshòu dào yǐng xiǎngHán Việtthụ đáo ảnh hưởngCấu tạo受 + 到 + 影 + 響 · thụ + đáo + ảnh + hưởng nghĩa thành phần: thụ + đáo + ảnh + hưởng Nghĩa EngCihui under the influence