受到怠慢 thụ đáo đãi mạn Hán Việt: thụ đáo đãi mạn Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 怠 (đãi) + 慢 (mạn)Hán Việtthụ đáo đãi mạnCấu tạo受 + 到 + 怠 + 慢 · thụ + đáo + đãi + mạn nghĩa thành phần: thụ + đáo + đãi + mạn Nghĩa EngCihui get the brush-off