受到打擊 thụ đáo đả kích Hán Việt: thụ đáo đả kích Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 打 (đả) + 擊 (kích)Hán Việtthụ đáo đả kíchCấu tạo受 + 到 + 打 + 擊 · thụ + đáo + đả + kích nghĩa thành phần: thụ + đáo + đả + kích Nghĩa EngCihui catch packet