受到擔保 shòu dào dān bǎo · thụ đáo đam bảo Hán Việt: thụ đáo đam bảo · Pinyin: shòu dào dān bǎo Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 擔 (đam) + 保 (bảo)Pinyinshòu dào dān bǎoHán Việtthụ đáo đam bảoCấu tạo受 + 到 + 擔 + 保 · thụ + đáo + đam + bảo nghĩa thành phần: thụ + đáo + đam + bảo