受到挫折

shòu dào cuò zhé thụ đáo tỏa chiết

Hán Việt: thụ đáo tỏa chiết · Pinyin: shòu dào cuò zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (đáo) + (tỏa) + (chiết)