受到控制

shòu dào kòng zhì thụ đáo khống chế

Hán Việt: thụ đáo khống chế · Pinyin: shòu dào kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (đáo) + (khống) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui in control