受到支持 shòu dào zhī chí · thụ đáo chi trì Hán Việt: thụ đáo chi trì · Pinyin: shòu dào zhī chí Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 支 (chi) + 持 (trì)Pinyinshòu dào zhī chíHán Việtthụ đáo chi trìCấu tạo受 + 到 + 支 + 持 · thụ + đáo + chi + trì nghĩa thành phần: thụ + đáo + chi + trì