受到歡迎 thụ đáo hoan nghênh Hán Việt: thụ đáo hoan nghênh Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 歡 (hoan) + 迎 (nghênh)Hán Việtthụ đáo hoan nghênhCấu tạo受 + 到 + 歡 + 迎 · thụ + đáo + hoan + nghênh nghĩa thành phần: thụ + đáo + hoan + nghênh Nghĩa EngCihui receive acclaim