受到污染 shòu dào wū rǎn · thụ đáo ô nhiễm Hán Việt: thụ đáo ô nhiễm · Pinyin: shòu dào wū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Pinyinshòu dào wū rǎnHán Việtthụ đáo ô nhiễmCấu tạo受 + 到 + 污 + 染 · thụ + đáo + ô + nhiễm nghĩa thành phần: thụ + đáo + ô + nhiễm