受到波及

thụ đáo ba cập

Hán Việt: thụ đáo ba cập

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (đáo) + (ba) + (cập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受到波及 hòudào bōjí v.o. be affected