受到波及 thụ đáo ba cập Hán Việt: thụ đáo ba cập Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 波 (ba) + 及 (cập)Hán Việtthụ đáo ba cậpCấu tạo受 + 到 + 波 + 及 · thụ + đáo + ba + cập nghĩa thành phần: thụ + đáo + ba + cập Nghĩa EngCihui 受到波及 hòudào bōjí v.o. be affected