受到注意 thụ đáo chú ý Hán Việt: thụ đáo chú ý Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 注 (chú) + 意 (ý)Hán Việtthụ đáo chú ýCấu tạo受 + 到 + 注 + 意 · thụ + đáo + chú + ý nghĩa thành phần: thụ + đáo + chú + ý Nghĩa EngCihui come on the scene