受到監護 thụ đáo giam hộ Hán Việt: thụ đáo giam hộ Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 監 (giam) + 護 (hộ)Hán Việtthụ đáo giam hộCấu tạo受 + 到 + 監 + 護 · thụ + đáo + giam + hộ nghĩa thành phần: thụ + đáo + giam + hộ Nghĩa EngCihui be under ward