受到稱讚 thụ đáo xưng tán Hán Việt: thụ đáo xưng tán Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 稱 (xưng) + 讚 (tán)Hán Việtthụ đáo xưng tánCấu tạo受 + 到 + 稱 + 讚 · thụ + đáo + xưng + tán nghĩa thành phần: thụ + đáo + xưng + tán Nghĩa EngCihui receive acclaim