受到聚焦 shòu dào jù jiāo · thụ đáo tụ tiêu Hán Việt: thụ đáo tụ tiêu · Pinyin: shòu dào jù jiāo Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 聚 (tụ) + 焦 (tiêu)Pinyinshòu dào jù jiāoHán Việtthụ đáo tụ tiêuCấu tạo受 + 到 + 聚 + 焦 · thụ + đáo + tụ + tiêu nghĩa thành phần: thụ + đáo + tụ + tiêu