受到訓斥 thụ đáo huấn xích Hán Việt: thụ đáo huấn xích Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 訓 (huấn) + 斥 (xích)Hán Việtthụ đáo huấn xíchCấu tạo受 + 到 + 訓 + 斥 · thụ + đáo + huấn + xích nghĩa thành phần: thụ + đáo + huấn + xích Nghĩa EngCihui get inrow