受到責罵 thụ đáo trách mạ Hán Việt: thụ đáo trách mạ Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 責 (trách) + 罵 (mạ)Hán Việtthụ đáo trách mạCấu tạo受 + 到 + 責 + 罵 · thụ + đáo + trách + mạ nghĩa thành phần: thụ + đáo + trách + mạ Nghĩa EngCihui get beans