受到邀請

thụ đáo yêu thỉnh

Hán Việt: thụ đáo yêu thỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (đáo) + (yêu) + (thỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui be favored with invitation