受到非難 thụ đáo phi nan Hán Việt: thụ đáo phi nan Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 非 (phi) + 難 (nan)Hán Việtthụ đáo phi nanCấu tạo受 + 到 + 非 + 難 · thụ + đáo + phi + nan nghĩa thành phần: thụ + đáo + phi + nan Nghĩa EngCihui in the dock