受到驚動 thụ đáo kinh động Hán Việt: thụ đáo kinh động Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 驚 (kinh) + 動 (động)Hán Việtthụ đáo kinh độngCấu tạo受 + 到 + 驚 + 動 · thụ + đáo + kinh + động nghĩa thành phần: thụ + đáo + kinh + động Nghĩa EngCihui get rattled