受到鼓舞 thụ đáo cổ vũ Hán Việt: thụ đáo cổ vũ Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 鼓 (cổ) + 舞 (vũ)Hán Việtthụ đáo cổ vũCấu tạo受 + 到 + 鼓 + 舞 · thụ + đáo + cổ + vũ nghĩa thành phần: thụ + đáo + cổ + vũ Nghĩa EngCihui take heart