受制約的 thụ chế ước đích Hán Việt: thụ chế ước đích Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 制 (chế) + 約 (ước) + 的 (đích)Hán Việtthụ chế ước đíchCấu tạo受 + 制 + 約 + 的 · thụ + chế + ước + đích nghĩa thành phần: thụ + chế + ước + đích Nghĩa EngCihui 受制約的 hòu zhìyuē de attr. conditioned