受壓變色 thụ áp biến sắc Hán Việt: thụ áp biến sắc Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 壓 (áp) + 變 (biến) + 色 (sắc)Hán Việtthụ áp biến sắcCấu tạo受 + 壓 + 變 + 色 · thụ + áp + biến + sắc nghĩa thành phần: thụ + áp + biến + sắc Nghĩa EngCihui piezochromism