受命不受辭 shòu mìng bù shòu cí · thụ mệnh bất thụ từ Hán Việt: thụ mệnh bất thụ từ · Pinyin: shòu mìng bù shòu cí Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 命 (mệnh) + 不 (bất) + 受 (thụ) + 辭 (từ)Pinyinshòu mìng bù shòu cíHán Việtthụ mệnh bất thụ từCấu tạo受 + 命 + 不 + 受 + 辭 · thụ + mệnh + bất + thụ + từ nghĩa thành phần: thụ + mệnh + bất + thụ + từ