受咀咒的 thụ trớ chú đích Hán Việt: thụ trớ chú đích Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 咀 (trớ) + 咒 (chú) + 的 (đích)Hán Việtthụ trớ chú đíchCấu tạo受 + 咀 + 咒 + 的 · thụ + trớ + chú + đích nghĩa thành phần: thụ + trớ + chú + đích Nghĩa EngCihui participled