受壓物體 thụ áp vật thể Hán Việt: thụ áp vật thể Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 壓 (áp) + 物 (vật) + 體 (thể)Hán Việtthụ áp vật thểCấu tạo受 + 壓 + 物 + 體 · thụ + áp + vật + thể nghĩa thành phần: thụ + áp + vật + thể Nghĩa EngCihui pressurant