受聲波作用 thụ thanh ba tác dụng Hán Việt: thụ thanh ba tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 聲 (thanh) + 波 (ba) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthụ thanh ba tác dụngCấu tạo受 + 聲 + 波 + 作 + 用 · thụ + thanh + ba + tác + dụng nghĩa thành phần: thụ + thanh + ba + tác + dụng Nghĩa EngCihui insonate