受天之命 thụ thiên chi mệnh Hán Việt: thụ thiên chi mệnh Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 天 (thiên) + 之 (chi) + 命 (mệnh)Hán Việtthụ thiên chi mệnhCấu tạo受 + 天 + 之 + 命 · thụ + thiên + chi + mệnh nghĩa thành phần: thụ + thiên + chi + mệnh Nghĩa EngCihui 受天之命 hòutiānzhīmìng v.o. receive a divine appointment