受夾板罪 shòu jiā bǎn zuì · thụ giáp bản tội Hán Việt: thụ giáp bản tội · Pinyin: shòu jiā bǎn zuì Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 夾 (giáp) + 板 (bản) + 罪 (tội)Pinyinshòu jiā bǎn zuìHán Việtthụ giáp bản tộiCấu tạo受 + 夾 + 板 + 罪 · thụ + giáp + bản + tội nghĩa thành phần: thụ + giáp + bản + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夹在中间受罪,两头不讨好。