受害不淺

thụ hại bất thiển

Hán Việt: thụ hại bất thiển

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (hại) + (bất) + (thiển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受害不淺 hòuhàibùqiǎn f.e. suffer much