受審核方 shòu shěn hé fāng · thụ thẩm hạch phương Hán Việt: thụ thẩm hạch phương · Pinyin: shòu shěn hé fāng Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 審 (thẩm) + 核 (hạch) + 方 (phương)Pinyinshòu shěn hé fāngHán Việtthụ thẩm hạch phươngCấu tạo受 + 審 + 核 + 方 · thụ + thẩm + hạch + phương nghĩa thành phần: thụ + thẩm + hạch + phương