受年齡限制 shòu nián líng xiàn zhì · thụ niên linh hạn chế Hán Việt: thụ niên linh hạn chế · Pinyin: shòu nián líng xiàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 年 (niên) + 齡 (linh) + 限 (hạn) + 制 (chế)Pinyinshòu nián líng xiàn zhìHán Việtthụ niên linh hạn chếCấu tạo受 + 年 + 齡 + 限 + 制 · thụ + niên + linh + hạn + chế nghĩa thành phần: thụ + niên + linh + hạn + chế