受惠無窮

thụ huệ vô cùng

Hán Việt: thụ huệ vô cùng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (huệ) + (vô) + (cùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受惠無窮 hòuhuìwúqióng f.e. be benefitted endlessly