受感動的
thụ cảm động đích
Hán Việt: thụ cảm động đích
Tổng quan
bối rối, xúc động, điên điên, gàn gàn, hâm hâm
Nghĩa
Việt
- Cihui bối rối, xúc động, điên điên, gàn gàn, hâm hâm
Hán Việt: thụ cảm động đích
bối rối, xúc động, điên điên, gàn gàn, hâm hâm