受戒犍度 thụ giới kiền độ Hán Việt: thụ giới kiền độ Tổng quan thụ giới kiền độ (書名)二十犍度之一。見犍度條。☸ Cấu tạo: 受 (thụ) + 戒 (giới) + 犍 (kiền) + 度 (độ)Hán Việtthụ giới kiền độCấu tạo受 + 戒 + 犍 + 度 · thụ + giới + kiền + độ nghĩa thành phần: thụ + giới + kiền + độ Nghĩa ViệtCihui thụ giới kiền độ (書名)二十犍度之一。見犍度條。☸