受打擊的 thụ đả kích đích Hán Việt: thụ đả kích đích Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 打 (đả) + 擊 (kích) + 的 (đích)Hán Việtthụ đả kích đíchCấu tạo受 + 打 + 擊 + 的 · thụ + đả + kích + đích nghĩa thành phần: thụ + đả + kích + đích Nghĩa EngCihui stricken