受损害方

thụ tổn hại phương

Hán Việt: thụ tổn hại phương

Tổng quan

Cấu tạo: 受 (thụ) + 損 (tổn) + 害 (hại) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 受損害方 hòusǔnhàifāng n. injured party

Eng

  • Cihui 受損害方 hòusǔnhàifāng n. injured party

Từ liên quan

Gần nghĩa

受损害的 · 受损坏 · 受损失 · 受损程度 · 受损害