受損程度

thụ tổn trình độ

Hán Việt: thụ tổn trình độ

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (tổn) + (trình) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受損程度 hòusǔn chéngdù n. extent of damage