受损程度 thụ tổn trình độ Hán Việt: thụ tổn trình độ Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 損 (tổn) + 程 (trình) + 度 (độ)Hán Việtthụ tổn trình độTừ loạidanhCấu tạo受 + 損 + 程 + 度 · thụ + tổn + trình + độ nghĩa thành phần: thụ + tổn + trình + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mức độ thiệt hạiBiên soạn 受損程度 hòusǔn chéngdù n. extent of damageEngCihui 受損程度 hòusǔn chéngdù n. extent of damage Từ liên quan Gần nghĩa受损害的 · 受损坏 · 受损失 · 程度已深的 · 程度较大的 · 受损害方 · 程度不同 · 程度副词