受控變量

thụ khống biến lượng

Hán Việt: thụ khống biến lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (khống) + (biến) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受控變量 hòukòng biànliàng n. controlled variable